[Tiếng Anh Căn bản] Cụm tính từ đi với "of"

  Bài viết hay nhất1
1/ Ashamed of BrE /əˈʃeɪmd/ ; NAmE /əˈʃeɪmd/ [not before noun] : xấu hổ về
2/ Afraid of BrE /əˈfreɪd/ ; NAmE /əˈfreɪd/ : e ngại, sợ
3/ Ahead of BrE /əˈhed əv/ ; NAmE /əˈhed əv/ : trước
4/ Aware of BrE /əˈweə(r)/ ; NAmE /əˈwer/ : nhận thức
5/ Capable of BrE /ˈkeɪpəbl/ ; NAmE /ˈkeɪpəbl/ : có khả năng
6/ Confident of BrE /ˈkɒnfɪdənt/ ; NAmE /ˈkɑːnfɪdənt/ : tin tưởng
7/ Doubtful of BrE /ˈdaʊtfl/ ; NAmE /ˈdaʊtfl/ : nghi ngờ
8/ Fond of BrE /fɒnd/ ; NAmE /fɑːnd/ : thích
9/ Full of BrE /fʊl/ ; NAmE /fʊl/ : đầy
10/ Hopeful of BrE /ˈhəʊpfl/ ; NAmE /ˈhoʊpfl/ : hy vọng
11/ Independent of BrE /ˌɪndɪˈpendənt/ ; NAmE /ˌɪndɪˈpendənt/ : độc lập
12/ Nervous of BrE /ˈnɜːvəs/ ; NAmE /ˈnɜːrvəs/ : lo lắng
13/ Proud of BrE /praʊd/ ; NAmE /praʊd/ : tự hào
14/ Jealous of BrE /ˈdʒeləs/ ; NAmE /ˈdʒeləs/ : ghen tị
15/ Guilty of BrE /ˈɡɪlti/ ; NAmE /ˈɡɪlti/ : có tội
16/ Sick of BrE /sɪk/ ; NAmE /sɪk/ : chán nản
17/ Scare of BrE /skeə(r)/ ; NAmE /sker/ : sợ hãi
18/ Suspicious of BrE /səˈspɪʃəs/ ; NAmE /səˈspɪʃəs/ : nghi ngờ
19/ Joyful of BrE /ˈdʒɔɪfl/ ; NAmE /ˈdʒɔɪfl/ : vui mừng
20/ Quick of BrE /kwɪk/ ; NAmE /kwɪk/ : mau, nhanh chóng
21/ Tired of BrE /ˈtaɪəd/ ; NAmE /ˈtaɪərd/ : mệt mỏi
22/ Terrified of BrE /ˈterɪfaɪd/ ; NAmE /ˈterɪfaɪd/ : khiếp sợ
Bạn không có quyền trả lời bài viết